| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +47,63% | 1,83₫ | 3,84₫ | 14,47₫ | 2,43₫ | 5,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,46% | -1,68₫ | 5,53₫ | 34,16₫ | 1,36₫ | 3,84₫ |