| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,37% | -771,36₫ | 1.080,78₫ | 1.083,48₫ | 309,41₫ | 309,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,93% | -286,15₫ | 1.366,93₫ | 6.466,47₫ | 912,32₫ | 1.080,78₫ |