| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +293,10% | 6.443,84₫ | 2.198,51₫ | 9.829,92₫ | 2.035,85₫ | 8.642,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,02% | -5.658,73₫ | 7.857,24₫ | 11.086,05₫ | 1.900,78₫ | 2.198,51₫ |