| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,02% | 5,61₫ | 26.287,99₫ | 26.456,79₫ | 25.957,86₫ | 26.293,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,10% | 27,36₫ | 26.260,63₫ | 28.050,58₫ | 24.201,79₫ | 26.287,99₫ |