| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,67% | ₫-0.0000000007461069028624442-0.097461 | ₫0.00000000174863057400000020.081748 | ₫0.0000000021647389590.082164 | ₫0.0000000009304114950.099304 | ₫0.0000000010025236711375560.081002 |
| 2025 Năm ngoái | -75,40% | ₫-0.000000005358374109-0.085358 | ₫0.0000000071070046830.087107 | ₫0.0000000177884555219999980.071778 | ₫0.00000000166548798000000010.081665 | ₫0.00000000174863057400000020.081748 |