| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,90% | -0,00007497₫ | 0,0003967₫ | 0,0007823₫ | 0,0002114₫ | 0,0003218₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,96% | -0,01267₫ | 0,01307₫ | 0,02566₫ | 0,0003716₫ | 0,0003967₫ |