| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +15,39% | 1.148,06₫ | 7.459,30₫ | 8.870,80₫ | 7.072,23₫ | 8.607,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,34% | 759,80₫ | 6.699,27₫ | 9.749,14₫ | 5.408,99₫ | 7.459,07₫ |