| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,63% | -832,82₫ | 7.158,65₫ | 9.494,45₫ | 3.367,64₫ | 6.325,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,47% | -49.988,35₫ | 57.147,00₫ | 5.949.453.121,52₫ | 6.227,70₫ | 7.158,65₫ |