| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,22% | -94,27₫ | 466,15₫ | 586,90₫ | 273,69₫ | 371,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,09% | -1.146,03₫ | 1.612,19₫ | 259.282.685,33₫ | 426,16₫ | 466,15₫ |