| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,91% | -13,49₫ | 14,52₫ | 17,45₫ | 0,9709₫ | 1,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9.232,54% | 14,36₫ | 0,1556₫ | 51,11₫ | 0,1365₫ | 14,52₫ |