| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,96% | -22,22₫ | 25,27₫ | 47,14₫ | 1,52₫ | 3,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,25% | -1.421,70₫ | 1.446,97₫ | 2.057,44₫ | 14,18₫ | 25,27₫ |