| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +34,79% | 1.996.595,92₫ | 5.739.018,00₫ | 9.887.672,97₫ | 3.828.196,50₫ | 7.735.613,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,08% | -5.993.376,40₫ | 11.732.394,41₫ | 15.252.241,06₫ | 4.686.388,85₫ | 5.739.018,00₫ |