| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,93% | -21.010.106,66₫ | 95.822.920,60₫ | 108.754.893,36₫ | 57.585.063,25₫ | 74.812.813,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,21% | -8.572.153,76₫ | 104.396.093,24₫ | 157.125.137,53₫ | 44.732.778,82₫ | 95.823.939,49₫ |