| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -80,90% | ₫-0.0000007475157104901476-0.067475 | ₫0.00000092395408420.069239 | ₫0.00000096942081410.069694 | ₫0.00000014642706470.061464 | ₫0.000000176438373709852320.061764 |
| 2025 Năm ngoái | +163,86% | ₫0.00000057377944670000010.065737 | ₫0.00000035017463750.063501 | ₫0.00000339259359020.053392 | ₫0.00000022096378950.062209 | ₫0.00000092395408420.069239 |