| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,74% | -3,04₫ | 6,94₫ | 8,75₫ | 3,57₫ | 3,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,18% | -14,88₫ | 21,83₫ | 52,20₫ | 6,74₫ | 6,94₫ |