| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,38% | -12,96₫ | 24,75₫ | 34,13₫ | 11,06₫ | 11,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,92% | -92,67₫ | 117,42₫ | 2.092,84₫ | 18,87₫ | 24,75₫ |