| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,89% | -3,01₫ | 6,28₫ | 8,29₫ | 3,20₫ | 3,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,45% | -8,84₫ | 15,12₫ | 38.982,26₫ | 1,79₫ | 6,28₫ |