| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,78% | ₫-0.00000013298840095800021-0.061329 | ₫0.00000027834317460.062783 | ₫0.0000004077348570.064077 | ₫0.000000122036146920.061220 | ₫0.000000145354773641999770.061453 |
| 2025 Năm ngoái | -83,31% | ₫-0.0000013895658010799999-0.051389 | ₫0.000001667908975680.051667 | 0,02243₫ | ₫0.000000011161194840.071116 | ₫0.00000027834317460.062783 |