| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,01% | ₫-0.0000013802262731969636-0.051380 | ₫0.0000039419351806520.053941 | ₫0.0000043533348190359990.054353 | ₫0.0000022183809117540.052218 | ₫0.0000025617089074550360.052561 |
| 2025 Năm ngoái | -82,86% | -0,00001906₫ | 0,00002300₫ | 0,00002477₫ | ₫0.0000030406244197630.053040 | ₫0.0000039419351806520.053941 |