| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,76% | -12,06₫ | 15,71₫ | 16,33₫ | 3,64₫ | 3,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,79% | -237,47₫ | 253,19₫ | 1.164,85₫ | 15,02₫ | 15,71₫ |