| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,94% | -0,00001542₫ | 0,00008599₫ | 0,00008752₫ | 0,00004827₫ | 0,00007057₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,11% | -0,00009739₫ | 0,0001834₫ | 4.918.264,32₫ | 0,00006084₫ | 0,00008599₫ |