| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,03% | -1.148,88₫ | 1.946,30₫ | 2.655,63₫ | 728,32₫ | 797,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,11% | -15.929,45₫ | 17.876,22₫ | 26.028,73₫ | 1.772,36₫ | 1.946,76₫ |