| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -92,15% | -5.340,10₫ | 5.794,74₫ | 10.406,88₫ | 378,43₫ | 454,64₫ |
| 2023 | +65,54% | 2.294,24₫ | 3.500,50₫ | 8.067,96₫ | 2.020,93₫ | 5.794,74₫ |
| 2022 | -88,77% | -27.643,93₫ | 31.141,80₫ | 32.823,72₫ | 3.453,19₫ | 3.497,87₫ |
| 2021 | +1.707,08% | 29.393,65₫ | 1.721,87₫ | 175.198,25₫ | 1.640,92₫ | 31.115,52₫ |