| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,09% | -123,10₫ | 211,90₫ | 457,61₫ | 81,41₫ | 88,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,14% | -609,84₫ | 822,53₫ | 1.222,45₫ | 199,68₫ | 212,68₫ |