| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,52% | -39.247.471,20₫ | 82.595.385,63₫ | 106.051.145,94₫ | 23.484.242,73₫ | 43.347.914,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,76% | -7.932.615,94₫ | 90.528.001,57₫ | 136.010.178,97₫ | 39.029.118,26₫ | 82.595.385,63₫ |