| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,30% | 0,9607₫ | 316,65₫ | 852,80₫ | 229,03₫ | 317,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,00% | -1.442,87₫ | 1.759,52₫ | 2.121,63₫ | 260,41₫ | 316,65₫ |