| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,30% | 0,9157₫ | 305,07₫ | 552,84₫ | 199,38₫ | 305,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,62% | -511,10₫ | 816,17₫ | 2.281,93₫ | 229,08₫ | 305,07₫ |