| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,19% | -0,07900₫ | 0,3560₫ | 0,8377₫ | 0,1955₫ | 0,2770₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,39% | -1,03₫ | 1,39₫ | 1,71₫ | 0,3461₫ | 0,3560₫ |