| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,81% | -0,7621₫ | 1,66₫ | 3,21₫ | 0,8530₫ | 0,9013₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,79% | -7,00₫ | 8,66₫ | 9,15₫ | 1,48₫ | 1,66₫ |