| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +116,97% | 5.283,20₫ | 4.516,59₫ | 9.830,09₫ | 4.435,30₫ | 9.799,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | +53,72% | 1.580,18₫ | 2.941,30₫ | 4.911,11₫ | 1.870,54₫ | 4.521,48₫ |