| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,43% | -18,84₫ | 44,42₫ | 35.472,64₫ | 3,95₫ | 25,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,73% | -38,97₫ | 83,38₫ | 141,03₫ | 24,33₫ | 44,42₫ |