| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,00% | -415,38₫ | 755,24₫ | 954,61₫ | 0,6683₫ | 339,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,47% | -979,87₫ | 1.735,11₫ | 2.064,86₫ | 6,10₫ | 755,24₫ |