| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +146,29% | 1.249,75₫ | 854,30₫ | 3.086,45₫ | 854,20₫ | 2.104,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,33% | -7.976,32₫ | 8.830,63₫ | 18.384,64₫ | 299,47₫ | 854,30₫ |