| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,87% | -0,4915₫ | 0,8959₫ | 1,06₫ | 0,3784₫ | 0,4043₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,23% | -7,42₫ | 8,32₫ | 10,85₫ | 0,4825₫ | 0,8959₫ |