| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,51% | -4,03₫ | 5,88₫ | 6,82₫ | 1,82₫ | 1,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,28% | -21,20₫ | 27,09₫ | 51,18₫ | 4,81₫ | 5,88₫ |