| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,00% | -0,07501₫ | 0,2679₫ | 0,4312₫ | 0,1715₫ | 0,1929₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,25% | -1,55₫ | 1,82₫ | 1,85₫ | 0,2348₫ | 0,2679₫ |