| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,25% | -357,17₫ | 755,96₫ | 919,27₫ | 371,39₫ | 398,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,20% | -4.720,13₫ | 5.476,09₫ | 6.874,74₫ | 179,11₫ | 755,96₫ |
| 2024 | -47,41% | -4.938,75₫ | 10.417,47₫ | 17.068,32₫ | 2.873,69₫ | 5.478,72₫ |
| 2023 | +229,50% | 7.254,04₫ | 3.160,80₫ | 13.854,84₫ | 3.160,80₫ | 10.414,84₫ |