| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,86% | -54,05₫ | 93,42₫ | 234,70₫ | 39,29₫ | 39,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,69% | -325,28₫ | 418,70₫ | 818,13₫ | 75,38₫ | 93,42₫ |