| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +72,88% | 0,1263₫ | 0,1733₫ | 1,47₫ | 0,1706₫ | 0,2996₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,25% | -6,12₫ | 6,29₫ | 9,19₫ | 0,1256₫ | 0,1733₫ |