| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,79% | -19,23₫ | 37,13₫ | 41,10₫ | 17,31₫ | 17,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,70% | -146,10₫ | 183,32₫ | 238,80₫ | 36,58₫ | 37,22₫ |