| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,46% | -588.887,93₫ | 2.878.715,11₫ | 3.173.056,15₫ | 1.623.910,16₫ | 2.289.827,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | +123,44% | 1.590.368,39₫ | 1.288.346,72₫ | 6.682.865,37₫ | 1.002.090,68₫ | 2.878.715,11₫ |