| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +612.999,89% | 0,001868₫ | ₫0.000000304661866172310030.063046 | 0,003872₫ | ₫0.000000304661866172310030.063046 | 0,001868₫ |