| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,86% | -9,94₫ | 28,51₫ | 37,58₫ | 15,23₫ | 18,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +55,16% | 10,14₫ | 18,38₫ | 56,90₫ | 12,42₫ | 28,51₫ |