| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,69% | -365,84₫ | 634,18₫ | 1.753,60₫ | 194,58₫ | 268,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,60% | -5.464,45₫ | 6.099,04₫ | 6.313,39₫ | 610,69₫ | 634,59₫ |