| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +496,18% | 1.060.726,40₫ | 213.779,60₫ | 1.393.916,80₫ | 206.926,00₫ | 1.274.506,00₫ |
| 2022 | -86,33% | -1.348.050,40₫ | 1.561.566,40₫ | 1.848.890,40₫ | 205.608,00₫ | 213.516,00₫ |
| 2021 | +156,72% | 953.783,88₫ | 608.573,32₫ | 3.537.512,00₫ | 567.583,52₫ | 1.562.357,20₫ |