| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,38% | -115,02₫ | 137,95₫ | 202,58₫ | 19,86₫ | 22,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,58% | -451,11₫ | 589,06₫ | 795,59₫ | 116,93₫ | 137,95₫ |