| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,05% | -352,64₫ | 629,14₫ | 661,65₫ | 236,41₫ | 276,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,43% | -814,88₫ | 1.444,01₫ | 1.915,62₫ | 617,04₫ | 629,14₫ |