| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +22,69% | 9.018,14₫ | 39.736,76₫ | 80.246,21₫ | 22.847,38₫ | 48.754,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,16% | -89.133,23₫ | 128.870,74₫ | 163.048,14₫ | 37.093,81₫ | 39.737,51₫ |