| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,36% | -166,69₫ | 531,48₫ | 558,58₫ | 258,19₫ | 364,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,31% | 62,42₫ | 469,06₫ | 1.226,42₫ | 212,94₫ | 531,48₫ |