| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,69% | -77,80₫ | 217,98₫ | 329,36₫ | 128,28₫ | 140,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,38% | -745,52₫ | 963,50₫ | 1.454,00₫ | 175,71₫ | 217,98₫ |